nữ hóa

nữ hóa

Xu hướng này đang nữ hóa ngành công nghệ.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho trở thành nữ hoặc mang tính chất nữ: "nữ hóa" chỉ hành động biến đổi một người, một vật, hoặc một khái niệm từ trạng thái trung tính, nam tính, hoặc phi giới tính sang trạng thái đặc điểm, thuộc tính, hoặc vai trò của nữ giới.
    • Áp dụng trong sinh học hoặc y học: Quá trình làm cho một cá thể sinh vật (thường động vật hoặc thực vật) phát triển các đặc điểm sinh dục nữ.
    • Áp dụng trong ngôn ngữ học: Sự biến đổi từ hoặc cấu trúc ngôn ngữ để mang dạng thức hoặc ý nghĩa liên quan đến nữ giới.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (làm cho trở thành nữ):

    • Liệu pháp nội tiết có thể nữ hóa cơ thể của người chuyển giới. (Quá trình điều trị bằng hormone làm cho cơ thể phát triển các đặc điểm nữ.)
    • Nhà thiết kế đã nữ hóa bộ vest truyền thống bằng cách thêm ren đường cắt ôm sát. (Họ làm cho bộ vest vốn mang tính nam trở nên phong cách nữ tính hơn.)
  • Ngoại động từ (trong sinh học):

    • Hoocmon estrogen tác dụng nữ hóa cơ thể của động vật . (Estrogen kích thích sự phát triển các đặc điểm sinh dục nữ.)
  • Ngoại động từ (trong ngôn ngữ học):

    • Trong tiếng Pháp, việc thêm đuôi "-e" có thể nữ hóa danh từ chỉ nghề nghiệp. ( dụ: "acteur" (nam diễn viên) → "actrice" (nữ diễn viên).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nữ hóa xã hội": Quá trình làm cho xã hội hoặc một lĩnh vực nào đó trở nên thiên về nữ giới hoặc do nữ giới chi phối.

    • Sự nữ hóa ngành giáo dục đang gia tăng khi tỉ lệ giáo viên nữ ngày càng cao. (Ngành giáo dục dần mang đặc điểm của nữ giới về nhân sự.)
  • "nữ hóa nhân vật": Trong văn học hoặc nghệ thuật, việc biến một nhân vật nam hoặc trung tính thành nữ.

    • Trong bản chuyển thể mới, đạo diễn đã nữ hóa nhân vật chính để tạo góc nhìn mới. (Họ thay đổi giới tính của nhân vật từ nam sang nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nam hóa (động từ): làm cho trở thành nam hoặc mang tính chất namtrái nghĩa của "nữ hóa".

    • Liệu pháp testosterone có thể nam hóa cơ thể. (Quá trình làm cho cơ thể phát triển đặc điểm nam.)
  • Nữ tính (tính từ): mang đặc điểm, phẩm chất của nữ giới.

    • Phong cách của ấy rất nữ tính. ( ấy có vẻ ngoài hành vi điển hình của nữ giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ giới hóa: quá trình biến đổi thành nữthường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc xã hội.
  • Ủy nữ: (từ cổ, ít dùng) làm cho trở nên nữ tính, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc mỉa mai.
Thành ngữ liên quan
  • Nữ hóa nhân cách: (hiếm dùng) quá trình làm cho tính cách của một người trở nên nữ tính hơn.
    • Việc nuôi dạy con trai quá bảo bọc có thể dẫn đến nữ hóa nhân cách. (Ảnh hưởng tiêu cực đến tính cách nam giới.)

Từ chứa "nữ hóa"